Cách phát âm hotly

Filter language and accent
filter
hotly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɒtli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hotly
    Phát âm của jollyroger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollyroger

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hotly ví dụ trong câu

    • a hotly disputed question

      phát âm a hotly disputed question
      Phát âm của jon5577 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hotly

    • in a heated manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hotly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion