Cách phát âm hounded

Filter language and accent
filter
hounded phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hounded
    Phát âm của pixelsicle (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  pixelsicle

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hounded

    • any of several breeds of dog used for hunting typically having large drooping ears
    • someone who is morally reprehensible
    • pursue or chase relentlessly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hounded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt