Cách phát âm hourly

Filter language and accent
filter
hourly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊəli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hourly
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hourly
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hourly
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hourly

    • every hour; by the hour
    • occurring every hour or payable by the hour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hourly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hourly?
hourly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hourly hourly   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter