Cách phát âm hueso

trong:
hueso phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈwe.sooˈɣwe.so
    Spain
  • phát âm hueso Phát âm của Daga (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hueso Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hueso Phát âm của 9999i (Nam từ Tây Ban Nha)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm hueso Phát âm của Amazulro (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hueso Phát âm của aurasolis (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hueso Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hueso trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • hueso ví dụ trong câu

    • A otro perro con ese hueso

      phát âm A otro perro con ese hueso Phát âm của borum (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A otro perro con ese hueso, que éste ya está roído

      phát âm A otro perro con ese hueso, que éste ya está roído Phát âm của angelq (Nam từ Colombia)
    • Aceitunita comida, hueso fuera.

      phát âm Aceitunita comida, hueso fuera. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate