Cách phát âm hurdling

Filter language and accent
filter
hurdling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hurdling
    Phát âm của ezfe (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ezfe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hurdling

    • a footrace in which contestants must negotiate a series of hurdles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurdling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither