Cách phát âm hurries

Filter language and accent
filter
hurries phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hurries
    Phát âm của kkun (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kkun

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hurries

    • a condition of urgency making it necessary to hurry
    • overly eager speed (and possible carelessness)
    • the act of moving hurriedly and in a careless manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurries trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hurries?
hurries đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hurries hurries   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou