Cách phát âm hurtful

Filter language and accent
filter
hurtful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɜːtfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hurtful
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hurtful
    Phát âm của KeepItGoing (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KeepItGoing

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hurtful

    • causing hurt
    • harmful to living things
  • Từ đồng nghĩa với hurtful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurtful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hurtful?
hurtful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hurtful hurtful   [vi]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither