Cách phát âm hydrometer

trong:
Filter language and accent
filter
hydrometer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  haɪˈdrɑːmətə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hydrometer
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hydrometer

    • a measuring instrument for determining the specific gravity of a liquid or solid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrometer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hydrometer?
hydrometer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hydrometer hydrometer   [no]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat