Cách phát âm hyssop

trong:
Filter language and accent
filter
hyssop phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɪsəp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hyssop
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hyssop
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hyssop

    • a European mint with aromatic and pungent leaves used in perfumery and as a seasoning in cookery; often cultivated as a remedy for bruises; yields hyssop oil
    • bitter leaves used sparingly in salads; dried flowers used in soups and tisanes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hyssop trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hyssop?
hyssop đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hyssop hyssop   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou