-
phát âm ice makerPhát âm của Cwtsang626 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của Cwtsang626
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The ice maker is down the hall.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ice maker trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel