Cách phát âm iglesia

trong:
iglesia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
iˈɰle.sja
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm iglesia Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iglesia Phát âm của vozachudo2004 (Nam từ Bolivia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm iglesia Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iglesia Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iglesia Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iglesia Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iglesia trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • iglesia ví dụ trong câu

    • Con la iglesia hemos topado, amigo Sancho

      phát âm Con la iglesia hemos topado, amigo Sancho Phát âm của John32 (Nam từ Peru)
    • música en la iglesia

      phát âm música en la iglesia Phát âm của elena7 (Nữ từ Chile)
    • El órgano es un instrumento musical. No es religioso.Durante más de mil años estuvo prohibido por la Iglesia católica.(Gerhard Grenzing)

      phát âm El órgano es un instrumento musical. No es religioso.Durante más de mil años estuvo prohibido por la Iglesia católica.(Gerhard Grenzing) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La Iglesia ha preferido perder feligreses en Iberoamérica a admitir en su seno la corriente llamada 'Teología de la Liberación'

      phát âm La Iglesia ha preferido perder feligreses en Iberoamérica a admitir en su seno la corriente llamada 'Teología de la Liberación' Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: alegríazapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevo