Cách phát âm imaging

Filter language and accent
filter
imaging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪmɪdʒɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm imaging
    Phát âm của joefizh (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  joefizh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imaging
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm imaging
    Phát âm của brimh (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brimh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • imaging ví dụ trong câu

    • imaging test

      phát âm imaging test
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của imaging

    • the ability to form mental images of things or events
    • (medicine) obtaining pictures of the interior of the body

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imaging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature