Cách phát âm immolated

Filter language and accent
filter
immolated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm immolated
    Phát âm của Duckweed (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  Duckweed

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của immolated

    • offer as a sacrifice by killing or by giving up to destruction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immolated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril