Cách phát âm impounded

Filter language and accent
filter
impounded phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impounded
    Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  westmcd

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impounded
    Phát âm của evilsorcerer1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evilsorcerer1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của impounded

    • take temporary possession of as a security, by legal authority
    • place or shut up in a pound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impounded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ impounded?
impounded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ impounded impounded   [en]
  • Ghi âm từ impounded impounded   [hi]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion