Đánh vần theo âm vị: ˈɪmprəvaɪzɪŋ
-
phát âm improvisingPhát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của rdbedsole
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm improvising trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion