Cách phát âm incommunicative

trong:
Filter language and accent
filter
incommunicative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnkəˈmjunɪkətɪv, -ˌkeɪ-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incommunicative
    Phát âm của olenholm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olenholm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incommunicative
    Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalira

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của incommunicative

    • not inclined to talk or give information or express opinions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incommunicative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature