Cách phát âm indulging

Filter language and accent
filter
indulging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdʌldʒɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indulging
    Phát âm của GermanOnslaught (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GermanOnslaught

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của indulging

    • the act of indulging or gratifying a desire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indulging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither