Cách phát âm indurated

Filter language and accent
filter
indurated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪndʊˌreɪtɪd, -djʊ-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm indurated
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của indurated

    • become fixed or established
    • make hard or harder
    • become hard or harder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indurated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen