Cách phát âm infierno

trong:
infierno phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
iɱˈfjeɾ.no
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm infierno Phát âm của Amnios (Nam từ Chile)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm infierno Phát âm của ald533 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm infierno Phát âm của cristiturriaga (Nữ từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm infierno Phát âm của Alesar (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm infierno Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infierno trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • infierno ví dụ trong câu

    • Siempre tuvo en España el infierno más importancia que en otra parte. (Max Aub)

      phát âm Siempre tuvo en España el infierno más importancia que en otra parte. (Max Aub) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El camino del Infierno está lleno de buenas intenciones.

      phát âm El camino del Infierno está lleno de buenas intenciones. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Detrás de todo infierno se encuentra siempre un canalla.

      phát âm Detrás de todo infierno se encuentra siempre un canalla. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Las puertas del cielo y del infierno son adyacentes e idénticas. (Nikos Kazantzakis, La última tentación de Cristo)

      phát âm Las puertas del cielo y del infierno son adyacentes e idénticas. (Nikos Kazantzakis, La última tentación de Cristo) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No me mueve, mi Dios, para quererte el cielo que me tienes prometido, ni me mueve el infierno tan temido para dejar por eso de ofenderte.(Anónimo, 1628)

      phát âm No me mueve, mi Dios, para quererte el cielo que me tienes prometido, ni me mueve el infierno tan temido para dejar por eso de ofenderte.(Anónimo, 1628) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Muéveme, en fin, tu amor, y en tal manera, que aunque no hubiera cielo, yo te amara, y aunque no hubiera infierno, te temiera. (Anónimo, 1628)

      phát âm Muéveme, en fin, tu amor, y en tal manera, que aunque no hubiera cielo, yo te amara, y aunque no hubiera infierno, te temiera. (Anónimo, 1628) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa