Cách phát âm ingraft

Filter language and accent
filter
ingraft phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ingraft
    Phát âm của ArcaneAutumn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ArcaneAutumn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ingraft

    • cause to grow together parts from different plants

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ingraft trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ingraft?
ingraft đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ingraft ingraft   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh