Cách phát âm initialized

Filter language and accent
filter
initialized phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈnɪʃəˌlaɪzd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm initialized
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm initialized
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của initialized

    • assign an initial value to a computer program
    • divide (a disk) into marked sectors so that it may store data

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm initialized trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ initialized?
initialized đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ initialized initialized   [en - uk]
  • Ghi âm từ initialized initialized   [en - usa]
  • Ghi âm từ initialized initialized   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave