Cách phát âm innermost

Filter language and accent
filter
innermost phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnəməʊst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm innermost
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • innermost ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của innermost

    • being deepest within the self
    • situated or occurring farthest within

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innermost trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ innermost?
innermost đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ innermost innermost   [en]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion