Cách phát âm innych

innych phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm innych Phát âm của ametyst (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innych trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • innych ví dụ trong câu

    • Aby nie skrzywdzić nikogo, nie wydawaj pochopnie opinii o innych osobach.

      phát âm Aby nie skrzywdzić nikogo, nie wydawaj pochopnie opinii o innych osobach. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Skoki ze spadochronem są fascynujące dla jednych i zatrważające dla innych.

      phát âm Skoki ze spadochronem są fascynujące dla jednych i zatrważające dla innych. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Ich rodzice wpajali im, aby byli zawsze punktualni, jako wyraz szacunku dla innych.

      phát âm Ich rodzice wpajali im, aby byli zawsze punktualni, jako wyraz szacunku dla innych. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Maria Skłodowska-CurieKrakówjabłkoBarbarawitaj