Cách phát âm inputs

Filter language and accent
filter
inputs phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inputs
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • inputs ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của inputs

    • signal going into an electronic system
    • a statement that expresses a personal opinion or belief or adds information
    • any stimulating information or event; acts to arouse action

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inputs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inputs?
inputs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inputs inputs   [en - uk]
  • Ghi âm từ inputs inputs   [en - usa]
  • Ghi âm từ inputs inputs   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature