Cách phát âm installments

Filter language and accent
filter
installments phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm installments
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của installments

    • a payment of part of a debt; usually paid at regular intervals
    • a part of a broadcast serial
    • a part of a published serial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm installments trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter