Cách phát âm interlocking

Filter language and accent
filter
interlocking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈlɒkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interlocking
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của interlocking

    • contact by fitting together
    • the act of interlocking or meshing
    • linked or locked closely together as by dovetailing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interlocking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt