Đánh vần theo âm vị: ˌɪntəˈlɒkɪŋ
-
phát âm interlockingPhát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của BradH
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The phone was designed with one unified shape, the handset and stand interlocking
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interlocking trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: Tumblr, garage, coffee, pronunciation, aunt