Cách phát âm internode

Filter language and accent
filter
internode phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪntərˌnoʊd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm internode
    Phát âm của Jambones (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jambones

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của internode

    • a segment of a stem between two nodes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm internode trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter