Cách phát âm interpose

Filter language and accent
filter
interpose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈpəʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interpose
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interpose

    • be or come between
    • introduce
    • to insert between other elements
  • Từ đồng nghĩa với interpose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interpose trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel