Cách phát âm intricacies

Filter language and accent
filter
intricacies phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm intricacies
    Phát âm của lucygee (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  lucygee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • intricacies ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của intricacies

    • marked by elaborately complex detail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intricacies trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intricacies?
intricacies đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intricacies intricacies   [en - uk]
  • Ghi âm từ intricacies intricacies   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel