Cách phát âm jacinthe

trong:
jacinthe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʒa.sɛ̃t
  • phát âm jacinthe Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jacinthe Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jacinthe trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • jacinthe ví dụ trong câu

    • Les jacinthes sont beaucoup utilisées dans les compositions au moment de Noël

      phát âm Les jacinthes sont beaucoup utilisées dans les compositions au moment de Noël Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain