Cách phát âm janvier

janvier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʒɑ̃.vje
  • phát âm janvier Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm janvier Phát âm của BergerBlanc (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm janvier Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm janvier Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm janvier Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm janvier trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • janvier ví dụ trong câu

    • Moi, mon mois préféré est janvier.

      phát âm Moi, mon mois préféré est janvier. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Chacun peut recevoir des étrennes pour Noël ou le 1er janvier

      phát âm Chacun peut recevoir des étrennes pour Noël ou le 1er janvier Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie