Cách phát âm jigsaw

trong:
Filter language and accent
filter
jigsaw phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒɪɡsɔː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jigsaw
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jigsaw
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jigsaw

    • a portable power saw with a reciprocating blade; can be used with a variety of blades depending on the application and kind of cut; generally have a plate that rides on the surface that is being cut
    • fine-toothed power saw with a narrow blade; used to cut curved outlines

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jigsaw trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jigsaw?
jigsaw đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jigsaw jigsaw   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel