Cách phát âm kapcie

kapcie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm kapcie Phát âm của gregloby (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kapcie trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • kapcie ví dụ trong câu

    • Te miękkie kapcie, które mi synku kupiłeś, łagodzą ból w moich stopach gdy chodzę.

      phát âm Te miękkie kapcie, które mi synku kupiłeś, łagodzą ból w moich stopach gdy chodzę. Phát âm của CoffeeMage (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dobranoctrzydomFryderyk ChopinJózef Piłsudski