Cách phát âm kaymelon

Thêm thể loại cho kaymelon

kaymelon phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm kaymelon Phát âm của sg84 (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kaymelon trong Tiếng Do Thái

Cụm từ
  • kaymelon ví dụ trong câu

    • Mit a kaymelon fun draysik yor tsurik.

      phát âm Mit a kaymelon fun draysik yor tsurik. Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ביראָבידזשאַן‎פוןbaklogn zikh oyfbakvemlekhkeytbamerkung