Cách phát âm kibble

Filter language and accent
filter
kibble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɪbəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm kibble
    Phát âm của November (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  November

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kibble

    • coarsely ground grain in the form of pellets (as for pet food)
    • an iron bucket used for hoisting in wells or mining

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kibble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ kibble?
kibble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kibble kibble   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion