Cách phát âm Kickback

Filter language and accent
filter
Kickback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɪkbæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Kickback
    Phát âm của CA_AngMo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CA_AngMo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Kickback

    • a commercial bribe paid by a seller to a purchasing agent in order to induce the agent to enter into the transaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kickback trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften