Cách phát âm kludge

Filter language and accent
filter
kludge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kludʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm kludge
    Phát âm của Amos (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Amos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kludge
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm kludge
    Phát âm của coderiot (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  coderiot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kludge

    • a badly assembled collection of parts hastily assembled to serve some particular purpose (often used to refer to computing systems or software that has been badly put together)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kludge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature