Cách phát âm knockdown

trong:
Filter language and accent
filter
knockdown phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒkdaʊn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm knockdown
    Phát âm của CaptianCapibara (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CaptianCapibara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm knockdown
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của knockdown

    • a blow that knocks the opponent off his feet
    • (furniture) easily assembled and dismantled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knockdown trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature