Cách phát âm knotted

Filter language and accent
filter
knotted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm knotted
    Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Scrybler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm knotted
    Phát âm của ckay (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ckay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm knotted
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm knotted
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của knotted

    • tied with a knot
    • used of old persons or old trees; covered with knobs or knots

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knotted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ knotted?
knotted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ knotted knotted   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion