Cách phát âm kobiet

kobiet phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm kobiet Phát âm của SirNobody (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kobiet trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • kobiet ví dụ trong câu

    • Częstym problemem kobiet jest nadwaga.

      phát âm Częstym problemem kobiet jest nadwaga. Phát âm của olca (Nữ từ Ba Lan)
    • Karczmarczyk to bardzo popularne nazwisko kobiet i mężczyzn w Polsce.

      phát âm Karczmarczyk to bardzo popularne nazwisko kobiet i mężczyzn w Polsce. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Woźniakiewicz to bardzo popularne nazwisko mężczyzn i kobiet w Polsce.

      phát âm Woźniakiewicz to bardzo popularne nazwisko mężczyzn i kobiet w Polsce. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Mężczyznom nie wypada tak zachowywać się w obecności kobiet.

      phát âm Mężczyznom nie wypada tak zachowywać się w obecności kobiet. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Z dziesięciu deputowanych do sejmu, tylko jeden popierał sprawę emancypacji kobiet.

      phát âm Z dziesięciu deputowanych do sejmu, tylko jeden popierał sprawę emancypacji kobiet. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PrzemyślAni tak, ani siakJestem wolnyBógstadion