-
phát âm kolosalnyPhát âm của MartaPolish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc IrelandPhát âm của MartaPolish
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Analizując sprawę przestępstwa sprzed lat, wydaje się, że popełniono wówczas kolosalny błąd!
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kolosalny trong Tiếng Ba Lan
Từ ngẫu nhiên: Andrzej, mieć w małym palcu, źdźbło, numer telefonu, herbata