Cách phát âm Krampfader

Filter language and accent
filter
Krampfader phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʀampfˌʔaːdɐ
  • phát âm Krampfader
    Phát âm của gamiani94 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  gamiani94

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Krampfader trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen