Cách phát âm labeling

Filter language and accent
filter
labeling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm labeling
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của labeling

    • a brief description given for purposes of identification
    • trade name of a company that produces musical recordings
    • a radioactive isotope that is used in a compound in order to trace the mechanism of a chemical reaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labeling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ labeling?
labeling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ labeling labeling   [en - uk]
  • Ghi âm từ labeling labeling   [en - usa]
  • Ghi âm từ labeling labeling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel