Cách phát âm labels

Filter language and accent
filter
labels phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm labels
    Phát âm của chrispotin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chrispotin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của labels

    • a brief description given for purposes of identification
    • trade name of a company that produces musical recordings
    • a radioactive isotope that is used in a compound in order to trace the mechanism of a chemical reaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labels trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ labels?
labels đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ labels labels   [en - uk]
  • Ghi âm từ labels labels   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril