Cách phát âm labium

Filter language and accent
filter
labium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪbiəm
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm labium
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của labium

    • a liplike structure that bounds a bodily orifice (especially any of the four labiate folds of a woman's vulva)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labium trong Tiếng Anh

labium phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm labium
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labium trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ labium?
labium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ labium labium   [en]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither