Cách phát âm labyrinthine

Filter language and accent
filter
labyrinthine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌlæbəˈrɪnθaɪn;US: -/θən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm labyrinthine
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm labyrinthine
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm labyrinthine
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm labyrinthine
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của labyrinthine

    • relating to or affecting or originating in the inner ear
    • resembling a labyrinth in form or complexity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labyrinthine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ labyrinthine?
labyrinthine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ labyrinthine labyrinthine   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt