Cách phát âm lace

trong:
Filter language and accent
filter
lace phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  leɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lace
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lace
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lace
    Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  jilllandon

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lace ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lace

    • a cord that is drawn through eyelets or around hooks in order to draw together two edges (as of a shoe or garment)
    • a delicate decorative fabric woven in an open web of symmetrical patterns
    • spin,wind, or twist together
  • Từ đồng nghĩa với lace

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lace trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lace?
lace đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lace lace   [es - es]
  • Ghi âm từ lace lace   [es - latam]
  • Ghi âm từ lace lace   [es - other]
  • Ghi âm từ lace lace   [rom]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou