Cách phát âm lacing

Filter language and accent
filter
lacing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪsɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lacing
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lacing

    • a small amount of liquor added to a food or beverage
    • a cord that is drawn through eyelets or around hooks in order to draw together two edges (as of a shoe or garment)
    • the act of inflicting corporal punishment with repeated blows

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lacing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter