Cách phát âm lactic

trong:
Filter language and accent
filter
lactic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlæktɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lactic
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lactic

    • of or relating to or obtained from milk (especially sour milk or whey)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lactic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lactic?
lactic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lactic lactic   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion