Cách phát âm landmarks

Filter language and accent
filter
landmarks phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm landmarks
    Phát âm của meadsey (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  meadsey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của landmarks

    • the position of a prominent or well-known object in a particular landscape
    • an event marking a unique or important historical change of course or one on which important developments depend
    • a mark showing the boundary of a piece of land

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm landmarks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ landmarks?
landmarks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ landmarks landmarks   [en - uk]
  • Ghi âm từ landmarks landmarks   [en - usa]
  • Ghi âm từ landmarks landmarks   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature